Lưu Lượng Kế Vòi Phun Seojin Instech SFN

0933039044 Ms. Tâm 0392468875 Ms. Anh 0972835740 Ms. Hà 0372834688 Ms. Duyên
Lưu Lượng Kế Vòi Phun Seojin Instech SFN

Lưu Lượng Kế Vòi Phun Seojin Instech SFN

Kích thước đường ống: DN15 (1/2") đến DN600 (24") hoặc lớn hơn theo yêu cầu

Vật liệu chế tạo: Thép không gỉ (SUS304/316), Thép hợp kim (ASTM A182 F11/F22/F91)

Áp suất làm việc: Lên đến 400 bar

Nhiệt độ hoạt động: Khả năng chịu nhiệt cực cao lên đến hơn 600°C

Độ chính xác: ±1.0% (có thể đạt ±0.5% sau khi hiệu chuẩn thực tế)

Kiểu kết nối: Weld-in (Hàn trực tiếp), Flange (Mặt bích), Holding Ring

  • Liên hệ
  • 190
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Lưu Lượng Kế Vòi Phun Seojin Instech SFN: Giải Pháp Đo Lưu Lượng Áp Suất Cao & Nhiệt Độ Thống Trị

Trong các hệ thống công nghiệp hiện đại, việc đo lường lưu lượng chất lỏng, hơi nước và khí gas đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối và độ bền cơ khí cực cao. Lưu lượng kế vòi phun SFN của Seojin Instech là thiết bị đo lưu lượng theo nguyên lý chênh áp, được thiết kế đặc biệt để hoạt động trong các môi trường khắc nghiệt nhất mà các loại tấm chắn thông thường không thể đáp ứng.

1. Nguyên lý hoạt động và Thiết kế kỹ thuật

Lưu lượng kế SFN hoạt động dựa trên phương trình Bernoulli. Khi dòng lưu chất đi qua phần vòi phun có cấu tạo thu hẹp dần, vận tốc dòng chảy tăng lên và áp suất tĩnh giảm đi. Sự chênh lệch áp suất trước và sau vòi phun được đo qua các bộ truyền áp suất để tính toán chính xác lưu lượng tức thời.

Điểm khác biệt của dòng SFN chính là thiết kế vòi phun bo tròn. Cấu trúc này giúp giảm thiểu tối đa sự mài mòn do dòng chảy vận tốc cao, đồng thời hạn chế sự tích tụ cặn bẩn, giúp thiết bị duy trì độ chính xác trong thời gian dài.

2. Thông số kỹ thuật vượt trội của Model SFN

Dòng SFN được sản xuất với tiêu chuẩn khắt khe, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như ASME MFC-3M và ISO 5167.

Thông số kỹ thuật

Chi tiết

Kích thước đường ống

DN15 (1/2") đến DN600 (24") hoặc lớn hơn theo yêu cầu

Vật liệu chế tạo

Thép không gỉ (SUS304/316), Thép hợp kim (ASTM A182 F11/F22/F91)

Áp suất làm việc

Lên đến 400 bar

Nhiệt độ hoạt động

Khả năng chịu nhiệt cực cao lên đến hơn 600°C

Độ chính xác

±1.0% (có thể đạt ±0.5% sau khi hiệu chuẩn thực tế)

Kiểu kết nối

Weld-in (Hàn trực tiếp), Flange (Mặt bích), Holding Ring

3. Ưu điểm nổi bật của Lưu lượng kế SFN Seojin Instech

  • Độ bền cơ khí cao: Không có các cạnh sắc nhọn dễ bị mài mòn như Orifice Plate, SFN cực kỳ bền vững trước sự va đập của dòng chảy tốc độ cao.
  • Tổn thất áp suất thấp: Thiết kế tối ưu giúp giảm thiểu sụt áp so với tấm chắn, giúp tiết kiệm năng lượng cho hệ thống bơm/nén.
  • Khả năng đo hơi bão hòa và hơi quá nhiệt: Đây là lựa chọn số 1 cho các ứng dụng đo lường trong nhà máy nhiệt điện và hệ thống lò hơi công nghiệp.
  • Ít bảo trì: Cấu tạo không có bộ phận chuyển động giúp thiết bị hoạt động ổn định trong nhiều năm mà không cần can thiệp kỹ thuật.

4. Ứng dụng thực tiễn trong các ngành công nghiệp

Lưu lượng kế vòi phun SFN là "trái tim" của các hệ thống đo lường trong các lĩnh vực:

  • Nhiệt điện & Năng lượng: Đo lưu lượng nước cấp, hơi nước chính trong các tuabin và lò hơi áp suất cao.
  • Dầu khí & Hóa chất: Đo lường dòng lưu chất có tính ăn mòn nhẹ hoặc dòng khí gas vận tốc lớn.
  • Hệ thống xử lý nước: Ứng dụng trong các đường ống dẫn nước áp lực cao yêu cầu độ sụt áp thấp.
  • Sản xuất Giấy & Thép: Cung cấp dữ liệu chính xác cho hệ thống quản lý năng lượng và tối ưu hóa quy trình sản xuất.

 

Sản phẩm cùng loại