Pyronics BZR-300 Series: Van Điều Áp Zero Cân Bằng 6-BZR-300, 8-BZR-300, 12-BZR-300, 16-BZR-300, 20-BZR-300, 24-BZR-300, 32-BZR-300
Pyronics BZR-300 Series: Van Điều Áp Zero Cân Bằng – Chìa Khóa Cho Tỷ Lệ Đốt Hoàn Hảo
Trong công nghệ nhiệt luyện và lò hơi, việc duy trì tỷ lệ Không khí/Nhiên liệu (Air/Fuel Ratio) ổn định ở mọi mức công suất là yếu tố sống còn để đảm bảo hiệu suất nhiệt và kiểm soát khí thải. Pyronics BZR-300 Series Balanced Zero Regulators được thiết kế chính xác để giải quyết bài toán này.
1. Tổng quan về Pyronics BZR-300 Series
BZR-300 Series là dòng van điều áp cân bằng về 0 (Balanced Zero Regulator) của thương hiệu danh tiếng Pyronics (nay thuộc tập đoàn Selas Heat Technology).
Khác với các van giảm áp thông thường, BZR-300 có nhiệm vụ giảm áp suất khí đầu vào xuống mức bằng với áp suất khí quyển (Zero pressure) hoặc một mức áp suất rất nhỏ (tùy chỉnh), cho phép đầu đốt hút nhiên liệu dựa trên lực hút của dòng khí nén (Venturi) hoặc áp suất buồng đốt.
Bảng thông số kỹ thuật dòng Pyronics BZR-300
(Lưu ý: Lưu lượng khí tính bằng đơn vị SCFH tại mức sụt áp 4.0" W.C.)
| Model Number | Pipe Size (Inlet) | Pipe Size (Outlet) | MFD. Flow(0.4 Sp. Gr.) | NAT. Flow(0.6 Sp. Gr.) | AIR Flow(1.0 Sp. Gr.) | L.P. Flow(1.5 Sp. Gr.) |
| 6 - BZR - 300 | 3/4" | 3/4" | 790 | 650 | 500 | 410 |
| 8 - BZR - 300 | 1" | 1" | 1,580 | 1,290 | 1,000 | 820 |
| 12 - BZR - 300 | 1-1/2" | 1-1/2" | 3,160 | 2,580 | 2,000 | 1,640 |
| 16 - BZR - 300 | 2" | 2" | 5,530 | 4,520 | 3,500 | 2,860 |
| 20 - BZR - 300 | 2-1/2" | 2-1/2" | 7,900 | 6,450 | 5,000 | 4,100 |
| 24 - BZR - 300 | 3" | 3" | 12,600 | 10,300 | 8,000 | 6,500 |
| 32 - BZR - 300 | 4" | 4" | 22,100 | 18,100 | 14,000 | 11,400 |
2. Công nghệ "Balanced Zero" hoạt động như thế nào?
Điểm "đắt giá" nhất của dòng BZR-300 nằm ở thiết kế Balanced Valve (Van cân bằng).
3. Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
4. Ứng dụng thực tế
Pyronics BZR-300 Series là thiết bị không thể thiếu trong các hệ thống:
5. Thông số kỹ thuật cơ bản
| STT | TÊN THIẾT BỊ | KIỂU - THÔNG SỐ | HÃNG SẢN SUẤT XUẤT XỨ |
| 1 | Béc đốt gas chính BURNER |
Part ID: 05044B17 1001 NM-GA-R-C 3501 - 1001NM-GA-R-C 1 1/4" GAS |
PYRONICS 100% Ustralia |
| 2 | Béc đốt gas mồi PILOT BLAST TIPS |
3131 - 64 BTSA Wrench 3/4" |
PYRONICS 100% Ustralia |
| 3 | Đầu trộn gas mồi MIDGET MIERS FORCED AIR |
2351 - 6MM Wrench 3/4"; 3/8"gas |
PYRONICS 100% Ustralia |
| 4 | Van gió Valves threaded butterfly pneumatic package |
1311 - 32 TBV - CPAP (32 TBV - P 3965 B) Wrench 4" |
PYRONICS 100% Ustralia |
| 5 | Giảm áp cân bằng 0 gas chính Balanced Zero Regulators |
5111 - 6 - BZR (6-BZR (9200-B)) Rp: 3/4" |
PYRONICS 100% Ustralia |
| 6 | Lọc gas Gas filter |
CF-IC20-30W3 Part ID: 999999 Gas fileter Rp: 1 1/2" |
PYRONICS 100% Ustralia |
| 7 | Van đóng mở gas chính Solenoid vale for gas |
VAS 125 ML02 NT3 220VAC; Pmax:200mbar; Rp3/4" |
Krom Schroder 100% Germany |
| 7 | Van đóng mở gas mồi Solenoid vale for gas |
Code: 601 000 401 MA232-007 (P 27 SAV) 220VAC; 0-7bar; Rp 1/4" |
Staiger 100% Germany |
| 8 | Hộp điều khiển đốt gas chính Gas Burner Controls |
Code: LFL 1.335 220VAC; Tv: 37.5s Ts max: 2.5s(5s)/5s |
LANDIS & GYR 100% Germany |
| 9 | Hộp điều khiển nhiệt độ Temperature Controller |
C900FK06-M*ANZK974 220VAC; OI 1200oC |
KRC 100% Japan |
| 10 | Can nhiệt Temperature sensors |
TM-A60K310-1000B100T (type K; Ø6; 1100oC) |
Onetemp 100% Ustralia |
| 11 | Đồng hồ đo áp suất gas | 0 - 100 mbar | WIKA 100% Germany |