Van điện từ khí nén M30 & M31 SERIES TWO WAY SOLENOID VALVE Kaneko Sangyo Model : M30C-25-A44-SF12-TF-ABC

0933039044 Ms. Tâm 0392468875 Ms. Anh 0972835740 Ms. Hà 0372834688 Ms. Duyên
Van điện từ khí nén M30 & M31 SERIES TWO WAY SOLENOID VALVE  Kaneko Sangyo Model : M30C-25-A44-SF12-TF-ABC

Van điện từ khí nén M30 & M31 SERIES TWO WAY SOLENOID VALVE Kaneko Sangyo Model : M30C-25-A44-SF12-TF-ABC

M30 & M31 Series là bộ đôi van điện từ công nghiệp chủ lực của Kaneko Sangyo, được thiết kế theo cơ chế màng tác động gián tiếp (Pilot Operated Diaphragm). Đây là dòng van "hạng nặng" (Heavy-duty), chuyên dùng cho các hệ thống đường ống yêu cầu lưu lượng lớn và độ tin cậy tuyệt đối theo tiêu chuẩn Nhật Bản.
  • Liên hệ
  • 226
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

GIỚI THIỆU: VAN ĐIỆN TỪ KANEKO SANGYO M30 & M31 SERIES

M30 & M31 Series là bộ đôi van điện từ công nghiệp chủ lực của Kaneko Sangyo, được thiết kế theo cơ chế màng tác động gián tiếp (Pilot Operated Diaphragm). Đây là dòng van "hạng nặng" (Heavy-duty), chuyên dùng cho các hệ thống đường ống yêu cầu lưu lượng lớn và độ tin cậy tuyệt đối theo tiêu chuẩn Nhật Bản.

1. Phân Biệt M30 và M31 (Điểm Quan Trọng Nhất)

Sự khác biệt cốt lõi giữa hai dòng này nằm ở trạng thái hoạt động mặc định:

  • M30 Series - Thường Đóng (Normally Closed - NC):
    • Cơ chế: Van luôn đóng chặt khi chưa cấp điện. Khi cấp nguồn điện, từ trường hút trục van lên, màng van mở ra cho lưu chất đi qua.
    • Ứng dụng: Dùng cho các hệ thống chỉ cần mở van trong thời gian ngắn hoặc yêu cầu an toàn (mất điện van tự đóng để ngắt dòng chảy).
  • M31 Series - Thường Mở (Normally Open - NO):
    • Cơ chế: Van luôn mở thông khi chưa cấp điện. Khi cấp nguồn điện, van sẽ đóng lại để ngắt dòng chảy.
    • Ứng dụng: Dùng cho các hệ thống cần xả liên tục, chỉ đóng khi cần thiết hoặc hệ thống làm mát yêu cầu van mở khi gặp sự cố mất điện (Fail-safe open).

2. Đặc Điểm Kỹ Thuật Nổi Bật

Cả hai dòng M30 và M31 đều chia sẻ các đặc tính kỹ thuật cao cấp được trích xuất từ catalog hãng:

  • Vật liệu thân van đa dạng:
    • Gun Metal (Đồng đỏ - Bronze): Chống ăn mòn tốt trong môi trường nước và khí nén, chi phí hợp lý.
    • Stainless Steel (Inox 304/316): Dành cho môi trường hóa chất, thực phẩm hoặc yêu cầu vệ sinh cao.
  • Cơ chế Pilot (Màng nuôi): Sử dụng chênh lệch áp suất của dòng chảy để hỗ trợ đóng mở. Điều này cho phép van hoạt động nhẹ nhàng, tiêu thụ ít điện năng nhưng vẫn kiểm soát được lưu lượng lớn (Lưu ý: Cần áp lực đầu vào tối thiểu để mở van, thường là 0.5 - 1 bar).
  • Tùy chọn Chống cháy nổ (Explosion-proof):
    • Cả M30 và M31 đều có phiên bản coil chống cháy nổ (Mã SF, DE, AE...) đạt chuẩn d2G4, an toàn tuyệt đối cho môi trường xăng dầu, khí gas.
  • Kết nối linh hoạt:
    • Nối ren (Screwed - S) cho đường ống nhỏ gọn.
    • Nối bích (Flanged - F) tiêu chuẩn JIS 10K cho sự chắc chắn và dễ bảo trì.

3. Thông Số Kỹ Thuật Tóm Tắt

Thông số

M30 Series

M31 Series

Chức năng

Thường Đóng (NC)

Thường Mở (NO)

Kích thước (Size)

DN15 (1/2") đến DN50 (2") (Phổ biến nhất DN15-DN32)

 

Áp suất làm việc

0.5 ~ 10 kgf/cm² (Tùy model và loại seal)

 

Nhiệt độ môi chất

-10°C đến +60°C (Tiêu chuẩn), có tùy chọn nhiệt độ cao

 

Điện áp

AC 100V/200V/220V hoặc DC 24V/100V

 

Môi chất

Nước, Khí nén, Dầu nhẹ, Khí Gas

 

1. Gun Metal Body . AC . General Purpose (Thân Đồng Đỏ - Điện AC - Thông dụng)

Model No.

Conn.

Size d

H (mm)

L (mm)

M30□ -15-A44-BS□□

S

15

288

80

M30□ -20-A44-BS□□

S

20

298

90

M30□ -25-A44-BS□□

S

25

298

100

M30□ -32-A44-BS□□

S

32

303

130

M30□ -15-A44-BF□□

F

15

288

105

M30□ -20-A44-BF□□

F

20

298

120

M30□ -25-A44-BF□□

F

25

298

130

M30□ -32-A44-BF□□

F

32

303

155

2. Stainless Steel Body . AC . General Purpose (Thân Inox - Điện AC - Thông dụng)

Model No.

Conn.

Size d

H (mm)

L (mm)

M30□ -15-A44-SS□□

S

15

298

100

M30□ -20-A44-SS□□

S

20

298

100

M30□ -25-A44-SS□□

S

25

298

100

M30□ -32-A44-SS□□

S

-

-

-

M30□ -15-A44-SF□□

F

15

198

170

M30□ -20-A44-SF□□

F

20

298

170

M30□ -25-A44-SF□□

F

25

298

170

3. Gun Metal Body . DC . General Purpose (Thân Đồng Đỏ - Điện DC - Thông dụng)

Model No.

Conn.

Size d

H (mm)

L (mm)

M30□ -15-D44-BS□□

S

15

338

80

M30□ -20-D44-BS□□

S

20

348

90

M30□ -25-D44-BS□□

S

25

348

100

M30□ -32-D44-BS□□

S

32

353

130

M30□ -15-D44-BF□□

F

15

338

105

M30□ -20-D44-BF□□

F

20

348

120

M30□ -25-D44-BF□□

F

25

348

130

M30□ -32-D44-BF□□

F

32

353

155

4. Stainless Steel Body . DC . General Purpose (Thân Inox - Điện DC - Thông dụng)

Model No.

Conn.

Size d

H (mm)

L (mm)

M30□ -15-D44-SS□□

S

15

348

100

M30□ -20-D44-SS□□

S

20

348

100

M30□ -25-D44-SS□□

S

25

348

100

M30□ -32-D44-SS□□

S

-

-

-

M30□ -15-D44-SF□□

F

15

348

170

M30□ -20-D44-SF□□

F

20

348

170

M30□ -25-D44-SF□□

F

25

348

170


5. Gun Metal Body . AC . Explosion-proof (Thân Đồng Đỏ - Điện AC - Chống cháy nổ)

Model No.

Conn.

Size d

H (mm)

L (mm)

M30□ -15-AE44-BS□□

S

15

288

80

M30□ -20-AE44-BS□□

S

20

298

90

M30□ -25-AE44-BS□□

S

25

298

100

M30□ -32-AE44-BS□□

S

32

303

130

M30□ -15-AE44-BF□□

F

15

288

105

M30□ -20-AE44-BF□□

F

20

298

120

M30□ -25-AE44-BF□□

F

25

298

130

M30□ -32-AE44-BF□□

F

32

303

155

6. Stainless Steel Body . AC . Explosion-proof (Thân Inox - Điện AC - Chống cháy nổ)

Model No.

Conn.

Size d

H (mm)

L (mm)

M30□ -15-AE44-SS□□

S

15

298

100

M30□ -20-AE44-SS□□

S

20

298

100

M30□ -25-AE44-SS□□

S

25

298

100

M30□ -32-AE44-SS□□

S

-

-

-

M30□ -15-AE44-SF□□

F

15

298

170

M30□ -20-AE44-SF□□

F

20

298

170

M30□ -25-AE44-SF□□

F

25

298

170

7. Gun Metal Body . DC . Explosion-proof (Thân Đồng Đỏ - Điện DC - Chống cháy nổ)

Model No.

Conn.

Size d

H (mm)

L (mm)

M30□ -15-DE44-BS□□

S

15

340

80

M30□ -20-DE44-BS□□

S

20

350

90

M30□ -25-DE44-BS□□

S

25

350

100

M30□ -32-DE44-BS□□

S

32

355

130

M30□ -15-DE44-BE□□

F

15

340

105

M30□ -20-DE44-BE□□

F

20

350

120

M30□ -25-DE44-BE□□

F

25

350

130

M30□ -32-DE44-BE□□

F

32

355

155

8. Stainless Steel Body . DC . Explosion-proof (Thân Inox - Điện DC - Chống cháy nổ)

Model No.

Conn.

Size d

H (mm)

L (mm)

M30□ -15-DE44-SS□□

S

15

350

100

M30□ -20-DE44-SS□□

S

20

350

100

M30□ -25-DE44-SS□□

S

25

350

100

M30□ -32-DE44-SS□□

S

-

-

-

M30□ -15-DE44-SF□□

F

15

350

170

M30□ -20-DE44-SF□□

F

20

350

170

M30□ -25-DE44-SF□□

F

25

350

170

 

4. Tại Sao Nên Chọn Kaneko M30/M31?

  1. Độ bền vượt trội: Khác với các dòng van giá rẻ, M30/M31 có cuộn coil đúc kín, chống ẩm và rung động cực tốt. Tuổi thọ đóng mở lên đến hàng triệu chu kỳ.
  2. Dễ dàng bảo trì: Cấu trúc đơn giản, các phụ kiện như màng van (diaphragm), lò xo, cuộn coil có thể thay thế rời mà không cần tháo toàn bộ thân van khỏi đường ống.
  3. Thương hiệu uy tín: Kaneko Sangyo là cái tên bảo chứng chất lượng tại các nhà máy lớn của Nhật Bản và Việt Nam.

 

Sản phẩm cùng loại